Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "nhà khoa học" 1 hit

Vietnamese nhà khoa học
English Nounsscientist
Example
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.

Search Results for Synonyms "nhà khoa học" 0hit

Search Results for Phrases "nhà khoa học" 4hit

Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z